Tới nội dung chính

狞

狞
níng
nanh
⽝bộ khuyển · 8 nét

thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn

    • 。

      Anh ấy trông rất hung dữ.

狞
níng
nanh
BỘ THỦ⽝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu