Tới nội dung chính

狐

狐
hú
hồ
⽝bộ khuyển · 8 nét

cáo; chồn

1 nghĩa#21572
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cáo; chồn

    • 。

      Con cáo rất xảo quyệt.

狐
hú
hồ
BỘ THỦ⽝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu