Tới nội dung chính

狃

狃
niǔ
nữu
⽝bộ khuyển · 7 nét

quen với; thói quen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quen với; thói quen

狃
niǔ
nữu
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu