Tới nội dung chính

犺

犺
kàng
kháng
⽝bộ khuyển · 7 nét

chó dữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó dữ

犺
kàng
kháng
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu