犹自

犹自
yóu
do tự

(văn) vẫn còn; vẫn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) vẫn còn; vẫn

  2. trạng từ

    vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời

    • Anh ấy vẫn không chịu tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.