Tới nội dung chính

犗

犗
jiè
giới
⽜bộ ngưu · 14 nét

bò đực bị thiến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bò đực bị thiến

  2. 貳名danh từ

    bò đực; trâu đực

    • 。

      Con bò đực này rất khỏe.

犗
jiè
giới
BỘ THỦ⽜
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu