Tới nội dung chính

犎

犎
fēng
phong
⽜bộ ngưu · 13 nét

bò u (bò Zebu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bò u (bò Zebu)

  2. 貳名danh từ

    bò u (bò Zebu); bò Ấn Độ

  3. 參名danh từ

    bò có bướu; bò u

犎
fēng
phong
BỘ THỦ⽜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu