Tới nội dung chính

犇

犇
Bēn
bôn
⽜bộ ngưu · 12 nét

họ Bôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Bôn

犇
Bēn
bôn
BỘ THỦ⽜
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu