Tới nội dung chính

牿

牿
gù
cố
⽜bộ ngưu · 11 nét

chuồng trại cho gia súc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuồng trại cho gia súc

    • 。

      Trong chuồng bò có mấy con bò.

牿
gù
cố
BỘ THỦ⽜
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu