Tới nội dung chính

牾

牾
wǔ
ngỗ
⽜bộ ngưu · 11 nét

chống đối; làm khó

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chống đối; làm khó

    • 。

      Anh ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ.

  2. 貳动động từ

    chống lại; xung đột; húc

牾
wǔ
ngỗ
BỘ THỦ⽜
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu