特等

特等
děng
đặc đẳng

hạng đặc biệt; loại đặc biệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hạng đặc biệt; loại đặc biệt

    • Đây là giải đặc biệt.

  2. tính từ

    hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.