Tới nội dung chính

牸

牸
zì
tự
⽜bộ ngưu · 10 nét

con cái (của gia súc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con cái (của gia súc)

牸
zì
tự
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu