牵扶

牵扶
qiān
khiên phò

chủ đạo; dẫn dắt; định hướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chủ đạo; dẫn dắt; định hướng

    • Anh ấy dắt người già qua đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.