Tới nội dung chính

牳

牳
mǔ
⽜bộ ngưu · 9 nét

bò cái; (động vật bộ bò)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bò cái; (động vật bộ bò)

牳
mǔ
BỘ THỦ⽜
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu