牲礼

牲礼
shēng
sinh lễ

lễ vật hiến tế; vật cúng tế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lễ vật hiến tế; vật cúng tế

    • Họ dùng lễ vật để cúng tế tổ tiên.

  2. danh từ

    lễ tế; vật tế lễ

    • Sinh lễ được dùng trong các buổi tế lễ.

  3. danh từ

    lễ vật súc sinh; con vật dùng để tế lễ

    • Sinh lễ là động vật dùng để cúng tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.