Tới nội dung chính

牯

牯
gǔ
cổ
⽜bộ ngưu · 9 nét

bò đực; trâu đực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bò đực; trâu đực

    • 。

      Con bò đực này rất khỏe.

  2. 貳名danh từ

    trâu; bò

    • 。

      Con bò đực này rất khỏe.

牯
gǔ
cổ
BỘ THỦ⽜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu