Tới nội dung chính

牮

牮
jiàn
tiến
⽜bộ ngưu · 9 nét

đỡ; chống đỡ; nâng đỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đỡ; chống đỡ; nâng đỡ

    • 。

      Anh ấy dùng gỗ để chống tường.

牮
jiàn
tiến
BỘ THỦ⽜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu