牧犬

牧犬
quǎn
mục khuyển

chó chăn cừu; chó chăn gia súc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chó chăn cừu; chó chăn gia súc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.