牦牛

牦牛
máoniú
mao ngưu

con yak; bò Tây Tạng (Bos grunniens)

1 nghĩa#42745
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con yak; bò Tây Tạng (Bos grunniens)

    • Bò Tây Tạng sống ở vùng cao nguyên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.