牛犊

牛犊
niú
ngưu độc

bê con; bò con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bê con; bò con

    • Con bê này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.