- 牛ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
chó bulldog; chó mặt dẹt
chó bulldog; chó mặt dẹt
Chó bulldog rất dễ thương.
chó bulldog; chó mặt dẹt
chó bulldog; chó mặt dẹt
Chó bulldog rất dễ thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.