牛头㹴

牛头㹴
niútóugēng

chó bull terrier (giống chó đầu bò)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó bull terrier (giống chó đầu bò)

    • Bull terrier là một loại chó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.