爱滋病

爱滋病
àibìng
ái tư bệnh

bệnh AIDS; HIV/AIDS

1 nghĩa#35885
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh AIDS; HIV/AIDS(kế thừa)

    • AIDS là một căn bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.