爱尔兰

爱尔兰
Àiěrlán
ái nhĩ lan

Ai-len; Ireland (quốc gia)

1 nghĩa#5134
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ai-len; Ireland (quốc gia)

    欧洲西部的一个国家ōuzhōu xībù de yī gè guójiā

    • Ireland là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.