爬行类

爬行类
xínglèi
bò hành loại

lớp bò sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp bò sát

    • Động vật bò sát là động vật máu lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.