- 爪trảo(móng vuốt)BỘ
- 巴ba(bám chặt, dán sát)HÌNH THANH
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
lớp bò sát
lớp bò sát
Động vật bò sát là động vật máu lạnh.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
lớp bò sát
lớp bò sát
Động vật bò sát là động vật máu lạnh.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.