爬虫类

爬虫类
chónglèi
bò trùng loại

lớp bò sát

1 nghĩa#48678
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp bò sát

    • Động vật bò sát là động vật máu lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.