- 爪trảo(móng vuốt)BỘ
- 巴ba(bám chặt, dán sát)HÌNH THANH
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
Chúng tôi vượt núi băng sông, cuối cùng cũng đến được đích.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
Chúng tôi vượt núi băng sông, cuối cùng cũng đến được đích.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.