Tới nội dung chính

曦

曦
xī
hy
⽇bộ nhật · 20 nét

(văn) ánh bình minh; ánh nắng sớm mai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) ánh bình minh; ánh nắng sớm mai

曦
xī
hy
BỘ THỦ⽇
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu