Tới nội dung chính

爌

爌
kuàng
hoảng
⽕bộ hoả · 18 nét

rộng rãi và sáng sủa; (bóng) thấu suốt; sáng tỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng rãi và sáng sủa; (bóng) thấu suốt; sáng tỏ

爌
huǎng
hoảng
BỘ THỦ⽕
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu