爆管

爆管
bàoguǎn
bộc quản

ống mồi lửa; ngòi nổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống mồi lửa; ngòi nổ

  2. danh từ

    ống nổ; ngòi nổ

    • Squib là một tình huống nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.