爆乳

爆乳
bào
bộc nhũ

(lóng) ngực khủng; bộ ngực to lộ liễu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) ngực khủng; bộ ngực to lộ liễu

    • Cô ấy mặc một bộ đồ khoe ngực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.