燥
燥
táo
⽕bộ hoả · 17 nétkhô; khô hanh; ráo
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khô; khô hanh; ráo
- 。
Thời tiết rất khô nóng.
- 貳形tính từ
nóng nảy; bực bội
- 參名danh từ
thịt băm nhỏ; khô ráo (dạng kết hợp)
Đang tải…
燥
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khô; khô hanh; ráo
- 。
Thời tiết rất khô nóng.
- 貳形tính từ
nóng nảy; bực bội
- 參名danh từ
thịt băm nhỏ; khô ráo (dạng kết hợp)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.