燃油

燃油
rányóu
nhiên dầu

dầu nhiên liệu; dầu đốt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22947
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu nhiên liệu; dầu đốt

    • Chiếc xe này cần nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.