燃气

燃气
rán
nhiên khí

khí đốt; gas (than khí, khí tự nhiên, metan,…)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí đốt; gas (than khí, khí tự nhiên, metan,…)

    • Nhà chúng tôi dùng gas để nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.