熨烫

熨烫
yùntàng
uất năng

ủi (quần áo); là quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủi (quần áo); là quần áo

    • Làm ơn giúp tôi ủi quần áo một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.