熟手

熟手
shúshǒu
thục thủ

người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo

    • Anh ấy là một người thợ lành nghề.

  2. danh từ

    người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo

    • Anh ấy là một người có kinh nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.