/
熘
熘
lựu
⽕bộ hoả · 14 nétxào nhanh (kỹ thuật xào lửa to, thường có sốt)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xào nhanh (kỹ thuật xào lửa to, thường có sốt)
- 。
Món này xào rất ngon.
- 貳动động từ
xào có pha bột năng (kiểu xào nhanh với bột năng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熘
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xào nhanh (kỹ thuật xào lửa to, thường có sốt)
- 。
Món này xào rất ngon.
- 貳动động từ
xào có pha bột năng (kiểu xào nhanh với bột năng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.