Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
照面
照面
chiếu diện
gặp mặt trực tiếp; chạm mặt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gặp mặt trực tiếp; chạm mặt
- 。
Lần đầu chúng tôi gặp mặt là ở trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
照面
Phồn thể照
chiếu diện
gặp mặt trực tiếp; chạm mặt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gặp mặt trực tiếp; chạm mặt
- 。
Lần đầu chúng tôi gặp mặt là ở trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.