焯水

焯水
chāoshuǐ
trác thuỷ

chần; trụng sơ qua nước sôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chần; trụng sơ qua nước sôi

    • Trước tiên hãy chần rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.