焚尸炉

焚尸炉
fénshī
phần thi lò

lò hỏa táng; nhà hỏa táng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lò hỏa táng; nhà hỏa táng

    • Lò thiêu này đã rất cũ rồi.

  2. danh từ

    lò hỏa táng; lò thiêu xác

    • Lò thiêu được dùng để hỏa táng thi thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.