焙烧

焙烧
bèishāo
bồi thiêu

nướng; hơ lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nướng; hơ lửa

    • Loại quặng này cần được nung.

  2. động từ

    nung; rang (quặng khoáng sản)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.