/
焘
焘
đảo
⽕bộ hoả · 11 nétdùng trong tên người
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong tên người
焘
đảo
⽕bộ hoả · 11 nétche phủ; bao trùm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
che phủ; bao trùm
- 貳动động từ
bao phủ; che chở
CÁCH VIẾT
Đang tải…
焘
Phồn thể燾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong tên người
焘
Phồn thể燾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
che phủ; bao trùm
- 貳动động từ
bao phủ; che chở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.