/
焖
焖
muộn
⽕bộ hoả · 11 néthầm; om (nấu đậy nắp)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hầm; om (nấu đậy nắp)
- ?
Món này cần hầm bao lâu?
- 貳动động từ
hầm (nấu chậm trong nồi đậy kín)
- 參动động từ
kho; hầm (nấu với ít nước)
- ?
Món này phải hầm bao lâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
焖
Phồn thể燜
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hầm; om (nấu đậy nắp)
- ?
Món này cần hầm bao lâu?
- 貳动động từ
hầm (nấu chậm trong nồi đậy kín)
- 參动động từ
kho; hầm (nấu với ít nước)
- ?
Món này phải hầm bao lâu?
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.