Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
/
烫发
烫发
năng phát
uốn tóc; làm xoăn tóc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
uốn tóc; làm xoăn tóc
- 。
Cô ấy muốn đi uốn tóc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烫发
Phồn thể燙髮
năng phát
uốn tóc; làm xoăn tóc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
uốn tóc; làm xoăn tóc
- 。
Cô ấy muốn đi uốn tóc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.