烧水

烧水
shāoshuǐ
thiêu thuỷ

đun nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đun nước

    • Làm ơn giúp tôi đun nước.

  2. động từ

    đun nước; đun sôi nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.