- 火hỏa(lửa)BỘ
- 页hiệt(đầu người)HÌNH THANH
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
nóng lòng; sốt ruột
nóng lòng; sốt ruột
Trong lòng anh ấy rất bối rối.
bồn chồn; xao động
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
nóng lòng; sốt ruột
nóng lòng; sốt ruột
Trong lòng anh ấy rất bối rối.
bồn chồn; xao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.