烤肠

烤肠
kǎocháng
khảo tràng

xúc xích nướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc xích nướng

    • Tôi thích ăn xúc xích nướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.