烤炉

烤炉
kǎo
khảo lò

lò nướng; lò nung

1 nghĩa#32348
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò nướng; lò nung

    • Cái lò nướng này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.