烟酸

烟酸
yānsuān
yên toan

niacin (vitamin B3)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    niacin (vitamin B3)

    • Niacin là một loại vitamin.

  2. danh từ

    axit nicotinic; axit 3-Pyridinecarboxylic C6H5NO2

  3. danh từ

    axit nicotinic

    • Nicotinic acid là một loại vitamin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.