- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
mì ống khuỷu; mì ống cong
mì ống khuỷu; mì ống cong
Tôi thích ăn mì ống.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
mì ống khuỷu; mì ống cong
mì ống khuỷu; mì ống cong
Tôi thích ăn mì ống.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.