烟管面

烟管面
yānguǎnmiàn
yên quản miến

mì ống khuỷu; mì ống cong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì ống khuỷu; mì ống cong

    • Tôi thích ăn mì ống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.